governmental

/ˈgʌvɚmənt/
tính từ
  • Chính phủ.
  • Chính quyền.
Tính từ
  1. Liên quan đến một chính phủ.
    Relating to a government.
    governmental agency
    cơ quan chính phủ
  2. Liên quan đến việc cai trị.
    Relating to governing.
🎬 Nghe “governmental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish