graceful
/ˈgreɪsfəl/tính từ
- Có duyên, duyên dáng, yêu kiều.
- Phong nhã, thanh nhã.
Tính từ
- Có hoặc thể hiện sự duyên dáng trong chuyển động, hình dạng hoặc tỷ lệ.Having or showing grace in movement, shape, or proportion.She is a graceful dancer.Cô ấy là một vũ công duyên dáng.Từ đồng nghĩa:airy
- Cao thượng, thiếu kiêu ngạo hay phàn nàn; duyên dáng.Magnanimous, lacking arrogance or complaint; gracious.The athlete's graceful acceptance of the controversial second-place finish won the admiration of the spectators.Sự chấp nhận duyên dáng của vận động viên về đích ở vị trí thứ hai gây tranh cãi đã giành được sự ngưỡng mộ của khán giả.
- (Máy tính) Dần dần và không gián đoạn.(computing) Gradual and non-disruptive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “graceful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish