graceful

/ˈgreɪsfəl/
tính từ
  • Có duyên, duyên dáng, yêu kiều.
  • Phong nhã, thanh nhã.
Tính từ
  1. Có hoặc thể hiện sự duyên dáng trong chuyển động, hình dạng hoặc tỷ lệ.
    Having or showing grace in movement, shape, or proportion.
    She is a graceful dancer.
    Cô ấy là một vũ công duyên dáng.
    Từ đồng nghĩa:airy
  2. Cao thượng, thiếu kiêu ngạo hay phàn nàn; duyên dáng.
    Magnanimous, lacking arrogance or complaint; gracious.
    The athlete's graceful acceptance of the controversial second-place finish won the admiration of the spectators.
    Sự chấp nhận duyên dáng của vận động viên về đích ở vị trí thứ hai gây tranh cãi đã giành được sự ngưỡng mộ của khán giả.
  3. (Máy tính) Dần dần và không gián đoạn.
    (computing) Gradual and non-disruptive.
🎬 Nghe “graceful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish