grandiose

/ˈgrændiˌoʊs/
tính từ
  • Vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô.
  • Long trọng, phô trương.
Tính từ
  1. Lớn và ấn tượng về quy mô, phạm vi hoặc mức độ.
    Large and impressive, in size, scope or extent.
  2. Kiêu ngạo hoặc kiêu ngạo.
    Pompous or pretentious.
  3. Lộng lẫy hoặc ngoạn mục.
    Magnificent or spectacular.
🎬 Nghe “grandiose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish