grandness

/ˈgrænd/
danh từ
  • Xem grand
Danh từ
  1. Trạng thái vĩ đại.
    The state of being grand.
🎬 Nghe “grandness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish