grandma
/ˈgræˌmɑː/danh từ
- Uây oác['grænmə, mɑ:].
- Bà.
Danh từ
- (thông tục) Bà nội.(informal) Grandmother.
Động từ
- (thông tục, hiếm, ngoại động) Gọi (ai đó) là “bà”.(informal, rare, transitive) To address (someone) as “grandma”.
- (thông tục, hiếm, hai chiều) Là hoặc đóng vai trò như bà của (ai đó).(informal, rare, ambitransitive) To be or act as a grandmother to (someone).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grandma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish