grandpa

/ˈgræmˌpɑː/
danh từ
  • Nhuấy &.
Danh từ
  1. (thân mật) ông nội
    (informal) grandfather
🎬 Nghe “grandpa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish