grandiloquence

/grænˈdɪləkwənt/
danh từ
  • Tính khoác lác, tính khoa trương ầm ỹ.
  • Tính kêu rỗng.
Danh từ
  1. Lời nói hoặc bài viết khoa trương, khoa trương hoặc khoa trương.
    Lofty, pompous or bombastic speech or writing.
🎬 Nghe “grandiloquence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish