grandsire

/ˈgran(d)-ˌsī(-ə)r/
danh từ
  • Ông; tổ phụ.
  • Tổ tiên; tổ khảo.
  • Cụ già.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Ông nội.
    (archaic) Grandfather.
  2. Bất kỳ tổ tiên nam nào.
    Any male ancestor.
  3. Bất kỳ phương pháp thay đổi nào - rung chuông.
    Any of a number of methods of change-ringing on bells.
  4. (thuật cưỡi ngựa) Con đực, ông nội
    (equestrianism) The sire of a sire, paternal grandfather
🎬 Nghe “grandsire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish