granitic

/ˈgra-nət/
tính từ
  • Granit.
  • Có granit.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc chứa đá granit.
    Of, pertaining to, or containing granite.
🎬 Nghe “granitic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish