granite
/ˈgrænət/danh từ
- Đá granit.
Danh từ
- (địa chất) Một nhóm đá lửa và đá plutonic bao gồm chủ yếu là fenspat và thạch anh. Thường chứa một hoặc nhiều khoáng chất tối màu, có thể là mica, pyroxene hoặc amphibole. Đá granite được khai thác để làm đá xây dựng, sỏi đường, đá trang trí và bia mộ. Các màu phổ biến là xám, trắng, hồng và vàng nâu.(geology) A group of igneous and plutonic rocks composed primarily of feldspar and quartz. Usually contains one or more dark minerals, which may be mica, pyroxene, or amphibole. Granite is quarried for building stone, road gravel, decorative stone, and tombstones. Common colors are gray, white, pink, and yellow-brown.
- (không đếm được, nghĩa bóng) Độ dẻo dai; chất lượng của việc có một làn da dày hoặc thô ráp.(uncountable, figurative) Toughness; the quality of having a thick skin or being rough.
Chưa có góp ý cho “granite”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “granite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish