gym

/ˈʤɪm/
danh từ
  • Gymnasium.
  • Thể dục.
Danh từ
  1. Cắt tỉa phòng tập thể dục; đặc biệt là phòng tập thể dục của trường.
    Clipping of gymnasium; especially, a school gymnasium.
    It was pouring rain, so the kids played kickball in the gym instead of on the field.
    Trời mưa tầm tã nên bọn trẻ chơi kickball trong phòng tập thay vì trên sân.
  2. (không đếm được) Clip thể dục, thường là giác quan 4.
    (uncountable) Clipping of gymnastics, often as sense 4.
  3. (đặc biệt là cử tạ) Cơ sở thể thao chuyên dùng để nâng tạ, máy tập tim mạch và các bài tập khác (khác biệt về mặt văn hóa với ý nghĩa 1).
    (especially weightlifting) A sports facility specialized for lifting weights, cardio machines, and other exercise (culturally differentiated from sense 1).
    Near-synonyms: health club, sports club
    Từ gần đồng nghĩa: câu lạc bộ sức khỏe, câu lạc bộ thể thao
    Từ đồng nghĩa:fitness centerhealth clubsports club
  4. Lớp giáo dục thể chất (lớp PE).
    Physical education class (PE class).
    gym teacher
    giáo viên thể dục
Động từ
  1. (nội động, Ấn Độ, Úc, Nam Phi) Đi tập thể hình.
    (intransitive, India, Australia, South Africa) To go to the gym.
🎬 Nghe “gym” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish