gutting
/ˈgətɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gut.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ruộtpresent participle and gerund of gut
Danh từ
- (chủ yếu ở số nhiều) Phần còn lại sau khi moi ruột một con cá.(chiefly in the plural) The remains after gutting a fish.mackerel guttingsruột cá thuTừ đồng nghĩa:guts
- Hành động khiến ai đó bị rút ruột.The act by which somebody is gutted.Near-synonyms: evisceration, disembowelmentTừ gần đồng nghĩa: moi ruột, moi ruột
Tính từ
- Làm nản lòng, nghiền nát.Disheartening, crushing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gutting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish