gynandromorphic

/ˌgīn-ˈan-drə-ˌmȯrf/
tính từ
  • Thuộc cá thể lưỡng tính.
🎬 Nghe “gynandromorphic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish