gymnastics

/ʤɪmˈnæstɪks/
danh từ
  • Những hình thức của sự luyện tập được thực hiện để phát triển cơ bắp hoặc sự cân xứng hoặc để biểu lộ khả năng khéo léo; thể dục; sự rèn luyện thân thể.
Danh từ
  1. Một môn thể thao liên quan đến việc thực hiện các chuỗi chuyển động đòi hỏi sức mạnh thể chất, sự linh hoạt và nhận thức về vận động.
    A sport involving the performance of sequences of movements requiring physical strength, flexibility, and kinesthetic awareness.
    Gymnastics was a significant part of the physical education curriculum.
    Thể dục dụng cụ là một phần quan trọng của chương trình giáo dục thể chất.
  2. Các bài tập trí tuệ hoặc nghệ thuật phức tạp hoặc những kỳ công về sự nhanh nhẹn về thể chất.
    Complex intellectual or artistic exercises or feats of physical agility.
    His mental gymnastics are legendary.
    Thể dục tinh thần của anh ấy là huyền thoại.
🎬 Nghe “gymnastics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish