guzzle
/ˈgʌzəl/động từ
- Ăn uống tục, ăn uống tham lam.
- Tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù.
Động từ
- (ngoại động) Uống hoặc ăn nhanh, ngấu nghiến hoặc quá mức; nuốt xuống; nuốt một cách tham lam, liên tục hoặc với sự thích thú.(transitive) To drink or eat quickly, voraciously, or to excess; to gulp down; to swallow greedily, continually, or with gusto.
- (nội động từ, ghi ngày tháng) Tiêu thụ đồ uống có cồn, đặc biệt thường xuyên hoặc theo thói quen.(intransitive, dated) To consume alcoholic beverages, especially frequently or habitually.
- (ngoại động từ, mở rộng) Tiêu thụ bất cứ thứ gì một cách nhanh chóng, tham lam, hoặc quá mức, như thể đang khát khao vô độ; thường nói về xe chạy bằng xăng.(transitive, by extension) To consume anything quickly, greedily, or to excess, as if with insatiable thirst; often said of gas-powered vehicles.This car just guzzles petrol.Xe này chỉ hao xăng thôi
- (nội động, hiếm) Chảy dồi dào; để phun ra.(intransitive, rare) To flow copiously; to spray out.Blood guzzled from the wound.Máu chảy ra từ vết thương.
Danh từ
- (ghi ngày, không đếm được) Uống rượu; rượu say.(dated, uncountable) Drink; intoxicating liquor.Where squander'd away the tiresome minutes of your evening leisure over seal'd Winchesters of threepenny guzzle! — Tom BrownNơi mà bạn đã lãng phí những phút giây mệt mỏi trong buổi tối thư giãn của mình với những con Winchester bị phong ấn với giá ba xu! — Tom Brown
- (ngày) Một cuộc nhậu nhẹt; một kẻ đồi trụy.(dated) A drinking bout; a debauch.
- (ngày) Một vật hoặc một người vô độ.(dated) An insatiable thing or person.
- (lỗi thời, người Anh, tỉnh) Một cống hoặc mương; một máng xối; đôi khi là một dòng suối nhỏ. Còn được gọi là guzzen.(obsolete, British, provincial) A drain or ditch; a gutter; sometimes, a small stream. Also called guzzen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guzzle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish