gypsy

/ˈjip-sē/
danh từ
  • dân gipxi (ở Ân-ddộ)
  • (đùa cợt) người đàn bà da bánh mật
  • (đùa cợt) con mụ tinh quái
🎬 Nghe “gypsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish