hang together

/ˈhæŋ/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Được kết nối.
    (idiomatic) To be connected.
    Từ đồng nghĩa:step out
  2. (Thành ngữ) Tương ứng hoặc vừa khít.
    (idiomatic) To correspond or fit well.
    Từ đồng nghĩa:step out
  3. (thành ngữ, của hai người) Đang trong một mối quan hệ lãng mạn.
    (idiomatic, of two people) To be in a romantic relationship.
    Từ đồng nghĩa:step out
  4. (thành ngữ, của con người) Đoàn kết bất chấp.
    (idiomatic, of people) To be united in defiance.
    Từ đồng nghĩa:step out
🎬 Nghe “hang together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish