hangman
/ˈhæŋmən/danh từ
- Người treo cổ (những kẻ phạm tội).
Danh từ
- (đếm được) Kẻ hành quyết chịu trách nhiệm treo cổ tội phạm.(countable) An executioner responsible for hanging criminals.
- Ai đó chịu trách nhiệm treo tranh và các tác phẩm nghệ thuật khác trong phòng trưng bày, bảo tàng, v.v.Someone responsible for hanging pictures and other artworks in a gallery, museum etc.
- (không đếm được, trò chơi) Một trò chơi đoán trong đó người ta phải đoán từ mà đối thủ đang nghĩ đến bằng cách đoán từng chữ cái một và liên quan đến việc vẽ dần dần một hình cây gậy treo trên giá treo cổ.(uncountable, games) A guessing game where one has to guess the word an opponent is thinking of by guessing one letter at a time, and involving the gradual drawing of a stick figure hanging from the gallows.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hangman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish