handwritten
/ˈhændˌrɪtn̩/tính từ
- Viết bằng tay (thay vì đánh máy).
Tính từ
- Được viết bằng tay của một người, trái ngược với việc đánh máy.Written with a person's hand, as opposed to typed.Từ đồng nghĩa:longhand
Động từ
- phân từ quá khứ của chữ viết taypast participle of handwrite
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handwritten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish