handwritten

/ˈhændˌrɪtn̩/
tính từ
  • Viết bằng tay (thay vì đánh máy).
Tính từ
  1. Được viết bằng tay của một người, trái ngược với việc đánh máy.
    Written with a person's hand, as opposed to typed.
    Từ đồng nghĩa:longhand
Động từ
  1. phân từ quá khứ của chữ viết tay
    past participle of handwrite
🎬 Nghe “handwritten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish