hangnail
/ˈhæŋˌneɪl/danh từ
- Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay).
Danh từ
- Một dải mô móng tay hẹp, lỏng lẻo nhô ra từ cạnh bên và neo gần gốc móng tay hoặc móng chân.A loose, narrow strip of nail tissue protruding from the side edge and anchored near the base of a fingernail or toenail.
- Góc trên nhọn của móng chân (thường được tạo ra do cắt tỉa không đúng cách bằng cách làm tròn góc), khi móng mọc lên sẽ ấn vào thịt hoặc nhô ra để có thể mắc (“treo”) trên tất hoặc giày.A pointed upper corner of the toenail (often created by improperly trimming by rounding the corner) that, as the nail grows, presses into the flesh or protrudes so that it may catch (“hang”) on stockings or shoes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hangnail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish