hankering
/ˈhæŋkɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hanker.
danh từ
- Sự ao ước, sự khao khát, sự thèm muốn.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của khao khátpresent participle and gerund of hanker
Danh từ
- (thường được theo sau bởi hoặc sau) Một ham muốn, khao khát hoặc khuynh hướng tinh thần mạnh mẽ, không ngừng nghỉ.(often followed by for or after) A strong, restless desire, longing, or mental inclination.Từ đồng nghĩa:craving
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hankering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish