hanky-panky

/ˌhæŋkiˈpæŋki/
danh từ
  • trò bài tây; trò bịp bợm
Danh từ
  1. Hành vi tinh quái, hoạt động không trung thực hoặc mờ ám.
    Mischievous behaviour, dishonest or shady activity.
    I think there was some hanky-panky with the last election.
    Tôi nghĩ đã có một số điều khó hiểu xảy ra trong cuộc bầu cử vừa qua.
  2. Hành vi ham muốn, âu yếm, âu yếm, vuốt ve, quan hệ tình dục hoặc hoạt động tình dục khác, đặc biệt nếu bất hợp pháp.
    Amorous behaviour, smooching, making out, necking, sex or other sexual activity, especially if illicit.
  3. Một hành động đồi trụy; một hành vi tình dục được coi là không phù hợp.
    A debaucherous act; a sexual act that is considered inappropriate.
🎬 Nghe “hanky-panky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish