headliner

/ˈhɛdˌlaɪnɚ/
danh từ
  • Ngôi sao biểu diễn.
Danh từ
  1. (âm nhạc) Ban nhạc hoặc người biểu diễn nổi bật tại buổi hòa nhạc hoặc sự kiện tương tự; nhạc sĩ, diễn viên hài, v.v. nổi tiếng nhất và được quảng cáo đầu tiên, thường biểu diễn vào tiết mục cuối cùng của buổi tối.
    (music) The headlining band or performer at a concert or similar event; the best-known and first billed musician, comedian, etc., often performing as the final act of the evening.
  2. (ô tô) Lớp vải bên trong bao phủ khu vực giống như trần xe bên trong xe.
    (automotive) The interior fabric covering the ceiling-like area inside of a vehicle.
🎬 Nghe “headliner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish