headlong

/ˈhɛdˈlɑːŋ/
tính từ
  • Đâm đầu xuống, đâm đầu vào.
  • Hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.
Trạng từ
  1. Với đầu đầu tiên hoặc xuống.
    With the head first or down.
    Từ đồng nghĩa:head first
  2. Với một chuyển động về phía trước không hạn chế.
    With an unrestrained forward motion.
    Figures out today show the economy plunging headlong into recession.
    Số liệu hôm nay cho thấy nền kinh tế đang lao đầu vào suy thoái.
  3. hấp tấp; một cách dồn dập ; không cần cân nhắc; một cách vội vã, vội vã.
    Rashly; precipitately; without deliberation; in haste, hastily.
Tính từ
  1. Kết tủa.
    Precipitous.
  2. Đầu hướng xuống phía trước.
    Plunging downwards head foremost.
  3. Lao về phía trước không chút kiềm chế.
    Rushing forward without restraint.
  4. (nghĩa bóng) Liều lĩnh; hung hăng.
    (figuratively) Reckless; impetuous.
Động từ
  1. (Động) Kết tủa.
    (transitive) To precipitate.
🎬 Nghe “headlong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish