headphone

/ˈhed-ˌfōn/
danh từ
  • Ống nghe (điện đài).
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) số ít của tai nghe: một loa có đệm đặt trên, trên hoặc bên trong tai, thường được sử dụng theo cặp trái và phải.
    (usually in the plural) singular of headphones: a cushioned speaker placed on, over, or inside the ear, normally used in left and right pairs.
    Some joggers wear only one headphone in their ears, to enjoy music while paying attention to their environment.
    Một số người chạy bộ chỉ đeo một tai nghe vào tai để thưởng thức âm nhạc trong khi chú ý đến môi trường xung quanh.
  2. (thuộc tính) Dùng với tai nghe.
    (attributive) Used with headphones.
    headphone plug
    phích cắm tai nghe
🎬 Nghe “headphone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish