headgear
/ˈhɛdˌgiɚ/danh từ
- Khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ để tô điểm).
Danh từ
- (không đếm được) Bất cứ thứ gì đội trên đầu, chẳng hạn như mũ, mũ trùm đầu, mũ bảo hiểm, v.v.(uncountable) Anything worn on the head, such as a hat, hood, helmet, etc.
- Dây nịt vừa vặn trên đầu ngựa.The harness that fits on a horse's head.
- Thiết bị nâng ở đầu mỏ hoặc giếng sâu.The lifting gear at the head of a mine or deep well.
- (Hàng hải) Việc buộc buồm trước.(nautical) The rigging on the foresail.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “headgear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish