headgear

/ˈhɛdˌgiɚ/
danh từ
  • Khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ để tô điểm).
Danh từ
  1. (không đếm được) Bất cứ thứ gì đội trên đầu, chẳng hạn như mũ, mũ trùm đầu, mũ bảo hiểm, v.v.
    (uncountable) Anything worn on the head, such as a hat, hood, helmet, etc.
    Từ đồng nghĩa:headdressheadwearbridle
  2. Dây nịt vừa vặn trên đầu ngựa.
    The harness that fits on a horse's head.
    Từ đồng nghĩa:headdressheadwearbridle
  3. Thiết bị nâng ở đầu mỏ hoặc giếng sâu.
    The lifting gear at the head of a mine or deep well.
    Từ đồng nghĩa:headdressheadwearbridle
  4. (Hàng hải) Việc buộc buồm trước.
    (nautical) The rigging on the foresail.
    Từ đồng nghĩa:headdressheadwearbridle
🎬 Nghe “headgear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish