headland
/ˈhɛdlənd/danh từ
- Mũi (biển).
- Khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng.
Danh từ
- Đất ven biển nhô ra biển.Coastal land that juts into the sea.
- Ranh giới của thửa ruộng chưa được cày xới.The unplowed boundary of a field.Từ đồng nghĩa:furlong
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “headland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish