headland

/ˈhɛdlənd/
danh từ
  • Mũi (biển).
  • Khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng.
Danh từ
  1. Đất ven biển nhô ra biển.
    Coastal land that juts into the sea.
    Từ đồng nghĩa:capepeninsulapromontory
  2. Ranh giới của thửa ruộng chưa được cày xới.
    The unplowed boundary of a field.
    Từ đồng nghĩa:furlong
🎬 Nghe “headland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish