headstall

/ˈhed-ˌstȯl/
danh từ
  • Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).
Danh từ
  1. Phần của dây cương vừa khít với đầu ngựa và hỗ trợ các bộ phận khác.
    The part of a bridle that fits over a horse's head and supports other elements.
    Từ đồng nghĩa:headpieceheadcollar
  2. (lỗi thời) Một phorbeia.
    (obsolete) A phorbeia.
    Từ đồng nghĩa:headpieceheadcollar
🎬 Nghe “headstall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish