headpiece

/ˈhɛdˌpiːs/
danh từ
  • Mũ sắt.
  • Đầu óc, trí óc.
  • Người thông minh.
  • Hình trang trí ở đầu chương mục.
🎬 Nghe “headpiece” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish