held back

/hɛld bæk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "held back". Phiên âm /hɛld bæk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "held back" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “held back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish