helicopters
/ˈhɛləˌkɑːptɚ/danh từ
- Số nhiều của helicopter
động từ
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của helicopter
Danh từ
- số nhiều của máy bay trực thăngplural of helicopter
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về máy bay trực thăngthird-person singular simple present indicative of helicopter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “helicopters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish