helium
/ˈhiːlijəm/danh từ
- Heli.
Danh từ
- (không đếm được) Nguyên tố hóa học nhẹ thứ hai (ký hiệu He), có số nguyên tử là 2 và trọng lượng nguyên tử là 4,002602, là một loại khí trơ không màu, không mùi và trơ.(uncountable) The second-lightest chemical element (symbol He), with an atomic number of 2 and atomic weight of 4.002602, a colorless, odorless and inert noble gas.Từ đồng nghĩa:E939 when used as a packaging gas
- (đếm được) Một dạng hoặc mẫu của phần tử.(countable) A form or sample of the element.Từ đồng nghĩa:E939 when used as a packaging gas
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “helium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish