heinous
/ˈheɪnəs/tính từ
- Cực kỳ tàn ác; ghê tởm (tội ác, kẻ phạm tội... ).
Tính từ
- Hoàn toàn đáng trách.Totally reprehensible.I hope they catch the person responsible for that heinous crime.Tôi hy vọng họ sẽ bắt được kẻ chịu trách nhiệm cho tội ác ghê tởm đó.
- Xấu, ác hay hung ác.Bad, evil or villainous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heinous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish