hell-bent
/ˈhɛlˌbɛnt/tính từ
- , (từ lóng) cứ khăng khăng, cứ nhất định, cứ liều bằng được.
Tính từ
- (ban đầu là từ Mỹ, không trang trọng) Quyết tâm làm hoặc đạt được (điều gì đó) một cách liều lĩnh. [với 'cái gì đó'](originally US, informal) Recklessly determined to do or achieve (something). [with on ‘something’]He was hell-bent on coming first, no matter what.Dù thế nào đi nữa, anh ấy nhất quyết phải đến trước.Từ đồng nghĩa:dead set
Trạng từ
- (ban đầu là Hoa Kỳ, không chính thức) Một cách quyết tâm liều lĩnh; quyết tâm, hết lòng.(originally US, informal) In a recklessly determined manner; determinedly, wholeheartedly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hell-bent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish