heights

/ˈhaɪt/
danh từ
  • Số nhiều của height
Danh từ
  1. số nhiều của chiều cao
    plural of height
  2. Một khu dân cư hoặc khu phát triển khác được xây dựng trên đồi hoặc núi.
    A neighborhood or other development built on a hill or mountain.
🎬 Nghe “heights” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish