helmet

/ˈhɛlmət/
danh từ
  • Mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả... ).
  • mũ bảo hiểm
  • Mũ cát.
  • Cái chao, cái nắp, cái chụp.
Danh từ
  1. (quần áo) Tấm che đầu cứng, bảo vệ, thường là một phần của áo giáp.
    (clothing) A hard, protective head covering, typically part of armour.
    Từ đồng nghĩa:helmbrain bucket
  2. Những gì giống như một chiếc mũ bảo hiểm về hình thức, vị trí, v.v.
    That which resembles a helmet in form, position, etc.
Động từ
  1. (thông tục) Che bằng hoặc như thể bằng mũ bảo hiểm.
    (transitive) To cover with, or as if with, a helmet.
🎬 Nghe “helmet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish