helmet
/ˈhɛlmət/danh từ
- Mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả... ).
- mũ bảo hiểm
- Mũ cát.
- Cái chao, cái nắp, cái chụp.
Danh từ
- (quần áo) Tấm che đầu cứng, bảo vệ, thường là một phần của áo giáp.(clothing) A hard, protective head covering, typically part of armour.
- Những gì giống như một chiếc mũ bảo hiểm về hình thức, vị trí, v.v.That which resembles a helmet in form, position, etc.
Động từ
- (thông tục) Che bằng hoặc như thể bằng mũ bảo hiểm.(transitive) To cover with, or as if with, a helmet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “helmet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish