hermitage

/ˈhɚmətɪʤ/
danh từ
  • Viện tu khổ hạnh.
  • Nơi ẩn dật.
  • Nhà ở nơi hiu quạnh.
  • Rượu vang ecmita.
Danh từ
  1. Một ngôi nhà hoặc nơi ở nơi một ẩn sĩ sống.
    A house or dwelling where a hermit lives.
    Từ đồng nghĩa:retreat
  2. Một nơi biệt lập.
    A place of seclusion.
    Từ đồng nghĩa:retreat
  3. Một thời kỳ ẩn dật.
    A period of seclusion.
    Từ đồng nghĩa:retreat
🎬 Nghe “hermitage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish