Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
hermitage
/ˈhɚmətɪʤ/
danh từ
Viện tu khổ hạnh.
Nơi ẩn dật.
Nhà ở nơi hiu quạnh.
Rượu vang ecmita.
Danh từ
Một ngôi nhà hoặc nơi ở nơi một ẩn sĩ sống.
A house or dwelling where a hermit lives.
Từ đồng nghĩa:
retreat
Một nơi biệt lập.
A place of seclusion.
Từ đồng nghĩa:
retreat
Một thời kỳ ẩn dật.
A period of seclusion.
Từ đồng nghĩa:
retreat
Từ vựng khác
heredity
hereto
heretofore
heriot
heritage
hermit
hern
hero
heroic
hers
herself
hesitant
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“hermitage”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “hermitage”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC