herp

Danh từ
  1. (thông tục) Loài bò sát hoặc lưỡng cư.
    (colloquial) A reptile or amphibian.
  2. (thông tục) Herpes.
    (colloquial) Herpes.
🎬 Nghe “herp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish