homeless

/ˈhoʊmləs/
tính từ
  • Không cửa không nhà, vô gia cư.
Tính từ
  1. Thiếu nơi ở cố định.
    Lacking a permanent place of residence.
    Whenever I pass the park, I see the homeless people sleeping on the benches.
    Bất cứ khi nào tôi đi ngang qua công viên, tôi đều thấy những người vô gia cư đang ngủ trên ghế dài.
  2. (về nơi chốn) Không có nơi nào có thể gọi là nhà.
    (of places) Containing no place that might be called home.
Danh từ
  1. (không chuẩn, có thể xúc phạm) Một người vô gia cư.
    (nonstandard, possibly offensive) A person who is homeless.
    Oszlár Kálmán András, Yoga in the Bed: Tantric Continence & Spiritual Intimacy […] the jobseekers and homelesses or even the future prime minister, all of us are involved in formation of the new world.
    Oszlár Kálmán András, Yoga trên giường: Sự kiềm chế Mật tông & Sự gần gũi tâm linh […] những người tìm việc và những người vô gia cư hay thậm chí là thủ tướng tương lai, tất cả chúng ta đều tham gia vào việc hình thành thế giới mới.
🎬 Nghe “homeless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish