homely
/ˈhoʊmli/tính từ
- giản dị, chất phác; không màu mè, không khách sáo, không kiểu cách
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xấu, vô duyên, thô kệch (người, nét mặt...)
Tính từ
- Đặc điểm, thuộc về hoặc phù hợp với một ngôi nhà; trong nhà, ấm cúng.Characteristic of, belonging to, or befitting a home; domestic, cosy.
- (Canada, Mỹ) Thiếu nhan sắc hoặc sự sang trọng, bề ngoài giản dị, hình thể không hấp dẫn.(Canada, US) Lacking in beauty or elegance, plain in appearance, physically unattractive.
- (tiếng Anh) Về những điều kiện thân mật hoặc thân thiện với (ai đó); thân thuộc; ở nhà (với một người); thân mật.(UK dialectal) On intimate or friendly terms with (someone); familiar; at home (with a person); intimate.
- (Phương ngữ Anh, về động vật) Nội địa; thuần hóa.(UK dialectal, of animals) Domestic; tame.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “homely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish