homely

/ˈhoʊmli/
tính từ
  • giản dị, chất phác; không màu mè, không khách sáo, không kiểu cách
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xấu, vô duyên, thô kệch (người, nét mặt...)
Tính từ
  1. Đặc điểm, thuộc về hoặc phù hợp với một ngôi nhà; trong nhà, ấm cúng.
    Characteristic of, belonging to, or befitting a home; domestic, cosy.
  2. (Canada, Mỹ) Thiếu nhan sắc hoặc sự sang trọng, bề ngoài giản dị, hình thể không hấp dẫn.
    (Canada, US) Lacking in beauty or elegance, plain in appearance, physically unattractive.
  3. (tiếng Anh) Về những điều kiện thân mật hoặc thân thiện với (ai đó); thân thuộc; ở nhà (với một người); thân mật.
    (UK dialectal) On intimate or friendly terms with (someone); familiar; at home (with a person); intimate.
  4. (Phương ngữ Anh, về động vật) Nội địa; thuần hóa.
    (UK dialectal, of animals) Domestic; tame.
🎬 Nghe “homely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish