homesick

/ˈhoʊmˌsɪk/
tính từ
  • Nhớ nhà, nhớ quê hương.
Tính từ
  1. (thường với for) Nhớ nhà và gia đình rất nhiều khi đi xa; hoài niệm.
    (often with for) Missing one's home and family very much when away; nostalgic.
🎬 Nghe “homesick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish