holography

/hō-ˈlä-grə-fē/
danh từ
  • phép chụp ảnh giao thoa la de
Danh từ
  1. (vật lý) một kỹ thuật ghi lại và sau đó tái tạo lại sự phân bố biên độ và pha của nhiễu sóng kết hợp; được sử dụng để tạo ra hình ảnh ba chiều hoặc hình ảnh ba chiều
    (physics) a technique for recording, and then reconstructing, the amplitude and phase distributions of a coherent wave disturbance; used to produce three-dimensional images or holograms
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “holography”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “holography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish