holy
/ˈhoʊli/danh từ
- tuần thánh
Tính từ
- Dành riêng cho mục đích tôn giáo hoặc một vị thần.Dedicated to a religious purpose or a god.I'm planning to visit the holy city of Jerusalem this Christmas.Tôi dự định đến thăm thánh địa Jerusalem vào dịp Giáng sinh này.
- Được tôn kính trong một tôn giáo.Revered in a religion.This tree is considered holy in my culture.Cây này được coi là thánh trong văn hóa của tôi.
- Hoàn hảo về mặt đạo đức hoặc hoàn hảo, hoặc gần như vậy.Morally perfect or flawless, or nearly so.My grandmother is a very holy woman.Bà tôi là một người phụ nữ rất thánh thiện.
- Tách ra hoặc tách ra khỏi (cái gì đó cho đến cái gì đó hoặc ai đó).Separated or set apart from (something unto something or someone else).
Thán từ
- (từ lóng) Biểu hiện của sự ngạc nhiên và kính sợ.(slang) An expression of astonishment and awe.Từ đồng nghĩa:holy shit
Danh từ
- (cổ xưa) Vật cực kỳ thiêng liêng; hầu như chỉ được sử dụng trong Holy of Holies.(archaic) A thing that is extremely holy; used almost exclusively in Holy of Holies.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish