holt

/ˈhōlt/
danh từ
  • Khu rừng nhỏ.
  • Đồi cây.
  • Hang thú; hang rái cá.
🎬 Nghe “holt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish