homeling

Danh từ
  1. (lỗi thời) Người bản xứ; một người hoặc vật thuộc về một ngôi nhà hoặc một quốc gia cụ thể; một cư dân.
    (obsolete) A native; a person or thing belonging to a home or to a particular country; an inhabitant.
🎬 Nghe “homeling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish