homeward

/ˈhoʊmwɚd/
tính từ
  • Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước.
Trạng từ
  1. Về nhà.
    Towards home.
    I am homeward bound.
    Tôi đang bị ràng buộc về nhà.
Tính từ
  1. hướng về nhà
    oriented towards home
    I caught a homeward bus.
    Tôi bắt xe buýt về nhà.
🎬 Nghe “homeward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish