homicide

/ˈhɑːməˌsaɪd/
danh từ
  • Kẻ giết người.
  • Hành động giết người; tội giết người.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được, tội phạm) Việc người khác giết người, dù có chủ ý hay vô ý.
    (countable, uncountable, crime) The killing of one person by another, whether premeditated or unintentional.
  2. (đếm được) Người giết người khác.
    (countable) A person who kills another.
  3. (đếm được, Mỹ, biệt ngữ của cảnh sát) Một nạn nhân của vụ giết người; một người đã bị người khác giết trái pháp luật.
    (countable, US, police jargon) A victim of homicide; a person who has been unlawfully killed by someone else.
  4. (không đếm được, US) Bộ phận trong lực lượng cảnh sát điều tra các vụ án giết người.
    (uncountable, US) The department within a police force that investigates cases of homicide.
🎬 Nghe “homicide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish