homey

/ˈhoʊmi/
tính từ
  • Như ở nhà, như ở gia đình.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của homie.
    Alternative form of homie.
Tính từ
  1. Phù hợp với một ngôi nhà; ấm cúng, thân mật.
    Befitting a home; cozy, intimate.
    Susan added some homey touches to her office.
    Susan đã thêm một số nét ấm cúng vào văn phòng của mình.
    Từ đồng nghĩa:homely
🎬 Nghe “homey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish