hotcake

/ˈhɑːtˌkeɪk/
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, Philippines) Bánh kếp.
    (Canada, US, Philippines) A pancake.
    For breakfast he ordered a stack of hotcakes with butter and syrup.
    Đối với bữa sáng, anh gọi một chồng bánh nóng với bơ và xi-rô.
  2. Một cái gì đó bán nhanh chóng với số lượng lớn.
    Something that sells quickly in large volumes.
🎬 Nghe “hotcake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish