hothouse
/ˈhɑːtˌhaʊs/danh từ
- Nhà kính (trồng cây).
- Phòng sấy.
- Trồng ở nhà kính.
Danh từ
- Một nhà kính có hệ thống sưởi.A heated greenhouse.
- (nghĩa bóng) Một môi trường trong đó sự tăng trưởng hoặc phát triển được khuyến khích một cách tự nhiên hoặc nhân tạo; một cái lò sưởi.(figurative) An environment in which growth or development is encouraged naturally or artificially; a hotbed.
- Một môi trường đầy xung đột hoặc âm mưu.An environment full of conflict or plots.
- (lỗi thời) Bagnio, hay nhà tắm; một nhà thổ.(obsolete) A bagnio, or bathing house; a brothel.
Động từ
- (chuyển tiếp) Cung cấp cho (một đứa trẻ) một môi trường phong phú nhằm mục đích kích thích sự phát triển học tập.(transitive) To provide (a child) with an enriched environment with the aim of stimulating academic development.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hothouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish